瓏蔥 lung thông Hán Việt: lung thông Tổng quan Cấu tạo: 珑 (lung) + 葱 (thông)Hán Việtlung thôngCấu tạo珑 + 葱 · lung + thông nghĩa thành phần: lung + thông Từ liên quan Gần nghĩa珑玲 · 珑璁 · 瓏玲 · 瓏璁 · 葱头 · 葱属 · 葱岭 · 葱白