瓚罍 zàn léi·toản lôi Hán Việt: toản lôi · Pinyin: zàn léi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.玉制的壶。 Cấu tạo: 瓚 (toản) + 罍 (lôi)Pinyinzàn léiHán Việttoản lôiCấu tạo瓚 + 罍 · toản + lôi nghĩa thành phần: toản + lôi Từ liên quan Gần nghĩa罍尊 · 罍恥 · 罍斝 · 罍樽 · 罍洗 · 罍篚 · 罍罂 · 罍罃