瓜地亞納河 guā de yà nà hé · qua địa á nạp hà Hán Việt: qua địa á nạp hà · Pinyin: guā de yà nà hé Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 地 (địa) + 亞 (á) + 納 (nạp) + 河 (hà)Pinyinguā de yà nà héHán Việtqua địa á nạp hàCấu tạo瓜 + 地 + 亞 + 納 + 河 · qua + địa + á + nạp + hà nghĩa thành phần: qua + địa + á + nạp + hà