瓜地馬拉市

guā dì mǎ lā shì qua địa mã lạp thị

Hán Việt: qua địa mã lạp thị · Pinyin: guā dì mǎ lā shì

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (địa) + (mã) + (lạp) + (thị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。中美洲瓜地馬拉共和國的首都和瓜地馬拉省省會。位於中央高原的盆地上,為重要的交通樞紐。

Eng

  • Cihui Guatemala City