瓜德羅普島 Guādéluópǔ dǎo · qua đức la phổ đảo Hán Việt: qua đức la phổ đảo · Pinyin: Guādéluópǔ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 德 (đức) + 羅 (la) + 普 (phổ) + 島 (đảo)PinyinGuādéluópǔ dǎoHán Việtqua đức la phổ đảoCấu tạo瓜 + 德 + 羅 + 普 + 島 · qua + đức + la + phổ + đảo nghĩa thành phần: qua + đức + la + phổ + đảo Nghĩa EngCihui Guadeloupe