瓜田不納履 qua điền bất nạp lí Hán Việt: qua điền bất nạp lí Tổng quan Cấu tạo: 瓜 (qua) + 田 (điền) + 不 (bất) + 納 (nạp) + 履 (lí)Hán Việtqua điền bất nạp líCấu tạo瓜 + 田 + 不 + 納 + 履 · qua + điền + bất + nạp + lí nghĩa thành phần: qua + điền + bất + nạp + lí Nghĩa EngCihui 瓜田不納履 uātián bù nà lǚ id. Don't do anything to arouse suspicion.