瓜皮搭李樹

guā pǐ dā lǐ shù qua bì đáp lí thụ

Hán Việt: qua bì đáp lí thụ · Pinyin: guā pǐ dā lǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (bì) + (đáp) + (lí) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根本搭不上。指强认亲族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瓜皮搭李皮"。 2.宋时俗语。喻强拉亲族关系。