瓜達盧佩海狗
qua đạt lô bội hải cẩu
Hán Việt: qua đạt lô bội hải cẩu · Pinyin: guā dá lú pèi hǎi gǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 瓜 (qua) + 達 (đạt) + 盧 (lô) + 佩 (bội) + 海 (hải) + 狗 (cẩu)
Hán Việt: qua đạt lô bội hải cẩu · Pinyin: guā dá lú pèi hǎi gǒu
Cấu tạo: 瓜 (qua) + 達 (đạt) + 盧 (lô) + 佩 (bội) + 海 (hải) + 狗 (cẩu)