瓣膜切開術
biện mô thiết khai thuật
Hán Việt: biện mô thiết khai thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 瓣 (biện) + 膜 (mô) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui valvotomy
Hán Việt: biện mô thiết khai thuật
Cấu tạo: 瓣 (biện) + 膜 (mô) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)