瓣膜成形術
biện mô thành hình thuật
Hán Việt: biện mô thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 瓣 (biện) + 膜 (mô) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui valvoplasty
Hán Việt: biện mô thành hình thuật
Cấu tạo: 瓣 (biện) + 膜 (mô) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)