瓦烏布日赫

wǎ wū bù rì hè ngõa ô bố nhật hách

Hán Việt: ngõa ô bố nhật hách · Pinyin: wǎ wū bù rì hè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (ô) + (bố) + (nhật) + (hách)