瓦烏布日赫 wǎ wū bù rì hè · ngõa ô bố nhật hách Hán Việt: ngõa ô bố nhật hách · Pinyin: wǎ wū bù rì hè Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 烏 (ô) + 布 (bố) + 日 (nhật) + 赫 (hách)Pinyinwǎ wū bù rì hèHán Việtngõa ô bố nhật háchCấu tạo瓦 + 烏 + 布 + 日 + 赫 · ngõa + ô + bố + nhật + hách nghĩa thành phần: ngõa + ô + bố + nhật + hách