瓦倫西亞省 wǎ lún xī yà shěng · ngõa luân tây á tỉnh Hán Việt: ngõa luân tây á tỉnh · Pinyin: wǎ lún xī yà shěng Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 倫 (luân) + 西 (tây) + 亞 (á) + 省 (tỉnh)Pinyinwǎ lún xī yà shěngHán Việtngõa luân tây á tỉnhCấu tạo瓦 + 倫 + 西 + 亞 + 省 · ngõa + luân + tây + á + tỉnh nghĩa thành phần: ngõa + luân + tây + á + tỉnh