瓦倫西亞語 wǎ lún xī yà yǔ · ngõa luân tây á ngữ Hán Việt: ngõa luân tây á ngữ · Pinyin: wǎ lún xī yà yǔ Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 倫 (luân) + 西 (tây) + 亞 (á) + 語 (ngữ)Pinyinwǎ lún xī yà yǔHán Việtngõa luân tây á ngữCấu tạo瓦 + 倫 + 西 + 亞 + 語 · ngõa + luân + tây + á + ngữ nghĩa thành phần: ngõa + luân + tây + á + ngữ