瓦勒施泰因 wǎ lēi shī tài yīn · ngõa lặc thi thái nhân Hán Việt: ngõa lặc thi thái nhân · Pinyin: wǎ lēi shī tài yīn Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 勒 (lặc) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân)Pinyinwǎ lēi shī tài yīnHán Việtngõa lặc thi thái nhânCấu tạo瓦 + 勒 + 施 + 泰 + 因 · ngõa + lặc + thi + thái + nhân nghĩa thành phần: ngõa + lặc + thi + thái + nhân