瓦隻剌孫答裏

wǎ zhī lá sūn dá lǐ ngõa chích lạt tôn đáp lí

Hán Việt: ngõa chích lạt tôn đáp lí · Pinyin: wǎ zhī lá sūn dá lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (chích) + (lạt) + (tôn) + (đáp) + (lí)