瓦爾帕萊索 wǎ ěr pà lái suǒ · ngõa nhĩ mạt lai tác Hán Việt: ngõa nhĩ mạt lai tác · Pinyin: wǎ ěr pà lái suǒ Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 帕 (mạt) + 萊 (lai) + 索 (tác)Pinyinwǎ ěr pà lái suǒHán Việtngõa nhĩ mạt lai tácCấu tạo瓦 + 爾 + 帕 + 萊 + 索 · ngõa + nhĩ + mạt + lai + tác nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + mạt + lai + tác