瓦爾德地區 wǎ ěr dé de qū · ngõa nhĩ đức địa khu Hán Việt: ngõa nhĩ đức địa khu · Pinyin: wǎ ěr dé de qū Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinwǎ ěr dé de qūHán Việtngõa nhĩ đức địa khuCấu tạo瓦 + 爾 + 德 + 地 + 區 · ngõa + nhĩ + đức + địa + khu nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + đức + địa + khu