瓦尔德地区 wǎ ěr dé de qū·ngõa nhĩ đức địa khu Hán Việt: ngõa nhĩ đức địa khu · Pinyin: wǎ ěr dé de qū Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinwǎ ěr dé de qūHán Việtngõa nhĩ đức địa khuCấu tạo瓦 + 爾 + 德 + 地 + 區 · ngõa + nhĩ + đức + địa + khu nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + đức + địa + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 WaldviertelĐứcHandedict Waldviertel (Region in Österreich) Từ liên quan Gần nghĩa地区元老院 · 瓦尔达克省 · 地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 瓦尔基里