瓦爾德海姆 wǎ ěr dé hǎi mǔ · ngõa nhĩ đức hải mỗ Hán Việt: ngõa nhĩ đức hải mỗ · Pinyin: wǎ ěr dé hǎi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 海 (hải) + 姆 (mỗ)Pinyinwǎ ěr dé hǎi mǔHán Việtngõa nhĩ đức hải mỗCấu tạo瓦 + 爾 + 德 + 海 + 姆 · ngõa + nhĩ + đức + hải + mỗ nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + đức + hải + mỗ