瓦爾特扎普 wǎ ěr tè zhā pǔ · ngõa nhĩ đặc trát phổ Hán Việt: ngõa nhĩ đặc trát phổ · Pinyin: wǎ ěr tè zhā pǔ Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 扎 (trát) + 普 (phổ)Pinyinwǎ ěr tè zhā pǔHán Việtngõa nhĩ đặc trát phổCấu tạo瓦 + 爾 + 特 + 扎 + 普 · ngõa + nhĩ + đặc + trát + phổ nghĩa thành phần: ngõa + nhĩ + đặc + trát + phổ