瓦拉基亞人 ngõa lạp cơ á nhân Hán Việt: ngõa lạp cơ á nhân Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 拉 (lạp) + 基 (cơ) + 亞 (á) + 人 (nhân)Hán Việtngõa lạp cơ á nhânCấu tạo瓦 + 拉 + 基 + 亞 + 人 · ngõa + lạp + cơ + á + nhân nghĩa thành phần: ngõa + lạp + cơ + á + nhân Nghĩa EngCihui vlach