瓦拉奇公國 wǎ lā qí gōng guó · ngõa lạp kì công quốc Hán Việt: ngõa lạp kì công quốc · Pinyin: wǎ lā qí gōng guó Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 拉 (lạp) + 奇 (kì) + 公 (công) + 國 (quốc)Pinyinwǎ lā qí gōng guóHán Việtngõa lạp kì công quốcCấu tạo瓦 + 拉 + 奇 + 公 + 國 · ngõa + lạp + kì + công + quốc nghĩa thành phần: ngõa + lạp + kì + công + quốc