瓦斯警報器

ngõa tư cảnh báo khí

Hán Việt: ngõa tư cảnh báo khí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + (tư) + (cảnh) + (báo) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui methanophone