瓦西裡一世 wǎ xī lǐ yī shì · ngõa tây lí nhất thế Hán Việt: ngõa tây lí nhất thế · Pinyin: wǎ xī lǐ yī shì Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinwǎ xī lǐ yī shìHán Việtngõa tây lí nhất thếCấu tạo瓦 + 西 + 裡 + 一 + 世 · ngõa + tây + lí + nhất + thế nghĩa thành phần: ngõa + tây + lí + nhất + thế