瓦西裡四世 wǎ xī lǐ sì shì · ngõa tây lí tứ thế Hán Việt: ngõa tây lí tứ thế · Pinyin: wǎ xī lǐ sì shì Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 四 (tứ) + 世 (thế)Pinyinwǎ xī lǐ sì shìHán Việtngõa tây lí tứ thếCấu tạo瓦 + 西 + 裡 + 四 + 世 · ngõa + tây + lí + tứ + thế nghĩa thành phần: ngõa + tây + lí + tứ + thế