瓦西裡三世 wǎ xī lǐ sān shì · ngõa tây lí tam thế Hán Việt: ngõa tây lí tam thế · Pinyin: wǎ xī lǐ sān shì Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinwǎ xī lǐ sān shìHán Việtngõa tây lí tam thếCấu tạo瓦 + 西 + 裡 + 三 + 世 · ngõa + tây + lí + tam + thế nghĩa thành phần: ngõa + tây + lí + tam + thế