瓦西裡二世 wǎ xī lǐ èr shì · ngõa tây lí nhị thế Hán Việt: ngõa tây lí nhị thế · Pinyin: wǎ xī lǐ èr shì Tổng quan Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 西 (tây) + 裡 (lí) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinwǎ xī lǐ èr shìHán Việtngõa tây lí nhị thếCấu tạo瓦 + 西 + 裡 + 二 + 世 · ngõa + tây + lí + nhị + thế nghĩa thành phần: ngõa + tây + lí + nhị + thế