瓦西裡二世

wǎ xī lǐ èr shì ngõa tây lí nhị thế

Hán Việt: ngõa tây lí nhị thế · Pinyin: wǎ xī lǐ èr shì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngõa) + 西 (tây) + (lí) + (nhị) + (thế)