瓦隻剌孫答裏
ngõa chích lạt tôn đáp lí
Hán Việt: ngõa chích lạt tôn đáp lí · Pinyin: wǎ zhī lá sūn dá lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 隻 (chích) + 剌 (lạt) + 孫 (tôn) + 答 (đáp) + 裏 (lí)
Hán Việt: ngõa chích lạt tôn đáp lí · Pinyin: wǎ zhī lá sūn dá lǐ
Cấu tạo: 瓦 (ngõa) + 隻 (chích) + 剌 (lạt) + 孫 (tôn) + 答 (đáp) + 裏 (lí)