瓶裝液化氣
bình trang dịch hóa khí
Hán Việt: bình trang dịch hóa khí
Tổng quan
Cấu tạo: 瓶 (bình) + 裝 (trang) + 液 (dịch) + 化 (hóa) + 氣 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui bugas
Hán Việt: bình trang dịch hóa khí
Cấu tạo: 瓶 (bình) + 裝 (trang) + 液 (dịch) + 化 (hóa) + 氣 (khí)