瓷画

từ họa

Hán Việt: từ họa

Tổng quan

(nghệ thuật) vẽ sáp màu; vẽ khắc nung, bức tranh sáp màu; bức vẽ khắc nung, thuật vẽ sáp màu; thuật vẽ khắc nung

Cấu tạo: 瓷 (từ) + 畫 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tranh sứ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi encaustic

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓷器 · 瓷土 · 瓷实 · 瓷漆 · 瓷瓶 · 瓷砖 · 瓷碗 · 瓷胎