瓷釉

cí yòutừ dứu

Hán Việt: từ dứu · Pinyin: cí yòu

Tổng quan

men sứ

Cấu tạo: 瓷 (từ) + 釉 (dứu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 men sứ
  • Tần suất từ men (đồ sứ, răng); lớp men, bức vẽ trên men, (thơ ca) lớp men ngoài, màu bề ngoài, tráng men, phủ men, vẽ lên men, tô nhiều màu; men sứ
  • Biên soạn 瓷釉 cíyòu n. porcelain glaze

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enamel

Eng

  • Cihui porcelain glaze
  • Tần suất từ 瓷釉 cíyòu n. porcelain glaze

Đức

  • Handedict Emailmalerei

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓷器 · 瓷土 · 瓷实 · 瓷漆 · 瓷瓶 · 瓷画 · 瓷砖 · 瓷碗