甌綉 âu tú Hán Việt: âu tú Tổng quan hàng thêu Ôn Châu (ở tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc) 新华 · Tân Hoa Đại lục 浙江温州出产的刺绣。 Cấu tạo: 瓯 (âu) + 绣 (tú)Hán Việtâu túTừ loạidanhCấu tạo瓯 + 绣 · âu + tú nghĩa thành phần: âu + tú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Âu Tú Từ liên quan Gần nghĩa瓯子 · 瓯海 · 瓯绣 · 甌卜 · 甌子 · 甌貉 · 綉像 · 綉房