瓯海

ōu hǎiâu hải

Hán Việt: âu hải · Pinyin: ōu hǎi

Tổng quan

quận Âu Hải của thành phố Ôn Châu 溫州市

Cấu tạo: 甌 (âu) + 海 (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 温州市, Chiết Giang

Eng

  • Cihui Ouhai district of Wenzhou city 溫州市; 温州市, Zhejiang

Đức

  • Handedict Ouhai (Distrikt in der Provinz Zhejiang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

瓯海区 · 海上 · 海东 · 海中 · 海丰 · 海事 · 海产 · 海伦