甌貉 âu hạc Hán Việt: âu hạc Tổng quan Tên nước Việt Nam vào đời Thục Cấu tạo: 瓯 (âu) + 貉 (hạc)Hán Việtâu hạcTừ loạidanhCấu tạo瓯 + 貉 · âu + hạc nghĩa thành phần: âu + hạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Âu Lạc Từ liên quan Gần nghĩa瓯子 · 瓯海 · 瓯绣 · 甌卜 · 甌子 · 甌綉 · 貉子 · 貉绒