甍標 manh tiêu Hán Việt: manh tiêu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 甍,屋梁。甍標指屋脊最高處。《漢武故事》:「甍標作金鳳凰,軒翥若飛狀。」 Cấu tạo: 甍 (manh) + 标 (tiêu)Hán Việtmanh tiêuTừ loạidanhCấu tạo甍 + 标 · manh + tiêu nghĩa thành phần: manh + tiêu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đỉnh máiTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 甍,屋梁。甍標指屋脊最高處。《漢武故事》:「甍標作金鳳凰,軒翥若飛狀。」 Từ liên quan Gần nghĩa标书 · 标价 · 标会 · 标兵 · 标准 · 标卖 · 标号 · 标售