甘吉布勒姆

gān jí bù lēi mǔ cam cát bố lặc mỗ

Hán Việt: cam cát bố lặc mỗ · Pinyin: gān jí bù lēi mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (cát) + (bố) + (lặc) + (mỗ)