甘吉布勒姆 gān jí bù lēi mǔ · cam cát bố lặc mỗ Hán Việt: cam cát bố lặc mỗ · Pinyin: gān jí bù lēi mǔ Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 吉 (cát) + 布 (bố) + 勒 (lặc) + 姆 (mỗ)Pinyingān jí bù lēi mǔHán Việtcam cát bố lặc mỗCấu tạo甘 + 吉 + 布 + 勒 + 姆 · cam + cát + bố + lặc + mỗ nghĩa thành phần: cam + cát + bố + lặc + mỗ