甘地訥格爾 gān de nè gé ěr · cam địa nột cách nhĩ Hán Việt: cam địa nột cách nhĩ · Pinyin: gān de nè gé ěr Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 地 (địa) + 訥 (nột) + 格 (cách) + 爾 (nhĩ)Pinyingān de nè gé ěrHán Việtcam địa nột cách nhĩCấu tạo甘 + 地 + 訥 + 格 + 爾 · cam + địa + nột + cách + nhĩ nghĩa thành phần: cam + địa + nột + cách + nhĩ Nghĩa EngCihui Gandhinagar