甘地訥格爾

gān de nè gé ěr cam địa nột cách nhĩ

Hán Việt: cam địa nột cách nhĩ · Pinyin: gān de nè gé ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (cam) + (địa) + (nột) + (cách) + (nhĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Gandhinagar