甘心做某事 cam tâm tố mỗ sự Hán Việt: cam tâm tố mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 心 (tâm) + 做 (tố) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtcam tâm tố mỗ sựCấu tạo甘 + 心 + 做 + 某 + 事 · cam + tâm + tố + mỗ + sự nghĩa thành phần: cam + tâm + tố + mỗ + sự Nghĩa EngCihui be reconciled doing sth.