甘特氏尺規 cam đặc thị xích quy Hán Việt: cam đặc thị xích quy Tổng quan Cấu tạo: 甘 (cam) + 特 (đặc) + 氏 (thị) + 尺 (xích) + 規 (quy)Hán Việtcam đặc thị xích quyCấu tạo甘 + 特 + 氏 + 尺 + 規 · cam + đặc + thị + xích + quy nghĩa thành phần: cam + đặc + thị + xích + quy Nghĩa EngCihui gunter