甚爲感傷的
thậm vi cảm thương đích
Hán Việt: thậm vi cảm thương đích
Tổng quan
(thuộc) kịch mêlô; như kịch mêlô; thích hợp với kịch mêlô, cường điệu, quá đáng, quá thống thiết
Cấu tạo: 甚 (thậm) + 爲 (vi) + 感 (cảm) + 傷 (thương) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) kịch mêlô; như kịch mêlô; thích hợp với kịch mêlô, cường điệu, quá đáng, quá thống thiết