甚高频
thậm cao tần
Hán Việt: thậm cao tần · Pinyin: shèn gāo pín
Tổng quan
tần số rất cao (VHF)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tần số rất cao
- Biên soạn 甚高頻 hèngāopín n. <radio> very high frequency (vhf)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi VHF
Eng
- Cihui very high frequency (VHF)
Đức
- Handedict Ultrakurzwelle (S, Phys)