高频率

gāo pín lǜcao tần suất

Hán Việt: cao tần suất · Pinyin: gāo pín lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 頻 (tần) + 率 (suất)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Hochfrequenz

Từ liên quan

Gần nghĩa

频率图 · 频率计 · 高频的 · 频率 · 频率分布 · 频率合成 · 频率响应 · 频率调制