甜紅葡萄酒 tián hóng pú táo jiǔ · điềm hồng bồ đào tửu Hán Việt: điềm hồng bồ đào tửu · Pinyin: tián hóng pú táo jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 甜 (điềm) + 紅 (hồng) + 葡 (bồ) + 萄 (đào) + 酒 (tửu)Pinyintián hóng pú táo jiǔHán Việtđiềm hồng bồ đào tửuCấu tạo甜 + 紅 + 葡 + 萄 + 酒 · điềm + hồng + bồ + đào + tửu nghĩa thành phần: điềm + hồng + bồ + đào + tửu