甜菜象鼻蟲

điềm thái tượng tị trùng

Hán Việt: điềm thái tượng tị trùng

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (thái) + (tượng) + (tị) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui russelkaefer