甜菜象鼻蟲
điềm thái tượng tị trùng
Hán Việt: điềm thái tượng tị trùng
Tổng quan
Cấu tạo: 甜 (điềm) + 菜 (thái) + 象 (tượng) + 鼻 (tị) + 蟲 (trùng)
Nghĩa
Eng
- Cihui russelkaefer
Hán Việt: điềm thái tượng tị trùng
Cấu tạo: 甜 (điềm) + 菜 (thái) + 象 (tượng) + 鼻 (tị) + 蟲 (trùng)