甜蜜的東西

điềm mật đích đông tây

Hán Việt: điềm mật đích đông tây

Tổng quan

Cấu tạo: (điềm) + (mật) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sugar candy