生產性科研
sanh sản tính khoa nghiên
Hán Việt: sanh sản tính khoa nghiên
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 性 (tính) + 科 (khoa) + 研 (nghiên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 生產性科研 hēngchǎnxìng kēyán n. production-oriented scientific research