生產性試驗
sanh sản tính thí nghiệm
Hán Việt: sanh sản tính thí nghiệm · Pinyin: shēng chǎn xìng shì yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 性 (tính) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: sanh sản tính thí nghiệm · Pinyin: shēng chǎn xìng shì yàn
Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 性 (tính) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)