生产準備週期
sanh sản chuẩn bị chu kì
Hán Việt: sanh sản chuẩn bị chu kì · Pinyin: shēng chǎn zhǔn bèi zhōu qī
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 产 (sản) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 週 (chu) + 期 (kì)
Hán Việt: sanh sản chuẩn bị chu kì · Pinyin: shēng chǎn zhǔn bèi zhōu qī
Cấu tạo: 生 (sanh) + 产 (sản) + 準 (chuẩn) + 備 (bị) + 週 (chu) + 期 (kì)