生來就合適 sanh lai tựu hợp thích Hán Việt: sanh lai tựu hợp thích Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 來 (lai) + 就 (tựu) + 合 (hợp) + 適 (thích)Hán Việtsanh lai tựu hợp thíchCấu tạo生 + 來 + 就 + 合 + 適 · sanh + lai + tựu + hợp + thích nghĩa thành phần: sanh + lai + tựu + hợp + thích Nghĩa EngCihui cut out for