生來就習慣 sanh lai tựu tập quán Hán Việt: sanh lai tựu tập quán Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 來 (lai) + 就 (tựu) + 習 (tập) + 慣 (quán)Hán Việtsanh lai tựu tập quánCấu tạo生 + 來 + 就 + 習 + 慣 · sanh + lai + tựu + tập + quán nghĩa thành phần: sanh + lai + tựu + tập + quán Nghĩa EngCihui the manner born