生入玉門關
sanh nhập ngọc môn quan
Hán Việt: sanh nhập ngọc môn quan · Pinyin: shēng rù yù mén guān
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 入 (nhập) + 玉 (ngọc) + 門 (môn) + 關 (quan)
Hán Việt: sanh nhập ngọc môn quan · Pinyin: shēng rù yù mén guān
Cấu tạo: 生 (sanh) + 入 (nhập) + 玉 (ngọc) + 門 (môn) + 關 (quan)